Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd
603799
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2298
Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd, established in 2002 and based in Tongxiang,... Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd, established in 2002 and based in Tongxiang, China, is an international enterprise focused on the development, manufacturing, and global distribution of materials essential for lithium batteries and various cobalt-based products. The company's extensive product range includes battery-grade cobalt tetroxide, cobalt sulfate, and cobalt hydroxide, alongside iron phosphate, ferric phosphate, lithium carbonate, and ternary precursors crucial for battery production. Beyond these, their offerings extend to electrodeposited copper, copper oxide, and different forms of cobalt, such as cobalt trioxide and cobalt cathodes. These materials are indispensable across diverse sectors, being integral to Li-ion battery cathodes, high-temperature alloys used in aviation and aerospace, cemented carbides, and as coloring agents and glazes. Moreover, their products play a vital role in rubber adhesives, petrochemical catalysts, magnetic materials, glass manufacturing, and the production of dyes, paints, anti-wrinkle agents, and fireworks.
Giá cổ phiếu
$4.61
Vốn hóa thị trường
$8.73B
Thay đổi (1 ngày)
-1.36%
Thay đổi (1 năm)
-47.55%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd (603799)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd (603799)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.56
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.56. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.06.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zhejiang Huayou Cobalt Co., Ltd từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.56 | -26.85% |
| 2024 | 11.70 | -27.14% |
| 2023 | 16.06 | -29.02% |
| 2022 | 22.63 | -33.32% |
| 2021 | 33.94 | -55.92% |
| 2020 | 76.99 | -78.50% |
| 2019 | 358.09 | 2,154.44% |
| 2018 | 15.88 | -36.77% |
| 2017 | 25.12 | -90.70% |
| 2016 | 270.09 | -584.66% |
| 2015 | -55.73 | -368.07% |
| 2014 | 20.79 | -15.17% |
| 2013 | 24.51 | 32.16% |
| 2012 | 18.54 | 8.10% |
| 2011 | 17.15 | 0.00% |
| 2010 | 17.15 | -37.50% |
| 2009 | 27.45 | -36.00% |
| 2008 | 42.88 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.37 | 138.05% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 30.58 | 257.31% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.