Autobio Diagnostics Co., Ltd.
603658
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4904
Autobio Diagnostics Co., Ltd. specializes in the full lifecycle of clinical... Autobio Diagnostics Co., Ltd. specializes in the full lifecycle of clinical diagnostic products, from their initial research and development to manufacturing and market distribution. Their diverse offerings encompass a range of reagents for immunoassay, biochemistry, microbiology, and in-vitro diagnostics (IVD). Additionally, they provide advanced automated and semi-automated instrumentation, alongside comprehensive medical laboratory solutions. Notable immunoassay products include the AutoLumo A2000 Plus automatic chemiluminescence immunoassay analyzer, automated microplate chemiluminescent enzyme immunoassays, LUmo luminometers, PHOmo microplate readers, and iWO microplate washers. Within their microbiology division, they offer automated blood culture systems, blood culture bottles, AUTOMIC strips, and mycoplasma IES. Founded in 1998, the company originally operated as Lifeclone Diagnostics Co., Ltd. before adopting its current name, Autobio Diagnostics Co., Ltd., in 2003. Headquartered in Zhengzhou, China, it functions as a subsidiary of Zhengzhou Auto Industrial Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$5.15
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$2.94B
Thay đổi (1 ngày)
0.97%
Thay đổi (1 năm)
-5.80%
Quốc gia
CN
Giao dịch Autobio Diagnostics Co., Ltd. (603658)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Autobio Diagnostics Co., Ltd. (603658)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Autobio Diagnostics Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.88. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 21.08.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Autobio Diagnostics Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.88 | 4.99% |
| 2025 | 18.94 | -10.16% |
| 2024 | 21.08 | -21.78% |
| 2023 | 26.95 | -12.85% |
| 2022 | 30.93 | -6.72% |
| 2021 | 33.15 | -60.22% |
| 2020 | 83.34 | 59.39% |
| 2019 | 52.29 | 52.04% |
| 2018 | 34.39 | -29.27% |
| 2017 | 48.63 | -22.80% |
| 2016 | 62.98 | 122.00% |
| 2015 | 28.37 | -25.67% |
| 2014 | 38.17 | -40.00% |
| 2013 | 63.62 | -24.24% |
| 2012 | 83.98 | -45.76% |
| 2011 | 154.83 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 35.70 | 79.54% |
US
|
|
| 38.25 | 92.36% |
US
|
|
| -294.36 | -1,580.38% |
US
|
|
| 18.69 | -6.00% |
CN
|
|
| 34.92 | 75.63% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.