G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd.
603444
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4400
Established in 2004 and headquartered in Xiamen, China, G-bits Network... Established in 2004 and headquartered in Xiamen, China, G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd. specializes in the creation and management of video games. Their portfolio includes diverse titles available on client, web, mobile, and virtual reality (VR) platforms.
Giá cổ phiếu
$48.37
Vốn hóa thị trường
$3.48B
Thay đổi (1 ngày)
-3.51%
Thay đổi (1 năm)
-26.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd. (603444)
Danh mục
Technology
EPS của G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd. (603444)
EPS tính đến 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có EPS là 0, bằng với EPS năm 2026 là 0.
Lịch sử EPS của G-bits Network Technology (Xiamen) Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $3.56 | 97.55% |
| 2024 | $1.80 | -18.41% |
| 2023 | $2.21 | -25.08% |
| 2022 | $2.95 | -8.31% |
| 2021 | $3.21 | 44.02% |
| 2020 | $2.23 | 37.77% |
| 2019 | $1.62 | 10.00% |
| 2018 | $1.47 | 12.33% |
| 2017 | $1.31 | -17.02% |
| 2016 | $1.58 | 212.81% |
| 2015 | $0.51 | -13.82% |
| 2014 | $0.59 | 24.31% |
| 2013 | $0.47 | 38.68% |
| 2012 | $0.34 | 387.11% |
| 2011 | $0.07 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.35 | - |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.67 | - |
JP
|
|
| $4.33 | - |
US
|
|
| $-1.73 | - |
US
|