Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd.
603228
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1599
Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd. operates globally, focusing on the... Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd. operates globally, focusing on the innovation, production, and sale of advanced printed circuit boards (PCBs) and electronic components. Their comprehensive product portfolio features standard PCBs, including single-sided, double-sided, and multi-layered variants. They also manufacture metal-core PCBs utilizing materials such as copper, aluminum, stainless steel, and iron, alongside flexible PCBs available in single-sided, double-sided, and multilayer configurations. Furthermore, the company provides specialized solutions like high-density interconnect (HDI) PCBs, RF microwave PCBs, rigid-flex PCBs, high layer count PCBs, and integrated copper inlays. In addition to manufacturing, Kinwong offers expert engineering and design services. Their market reach is extensive, serving industries such as automotive, smart devices, consumer electronics, power management, telecommunications, industrial and medical technology, and computing. Established in 1993 and based in Shenzhen, China, the company was formerly part of Kinwong Group Limited.
Giá cổ phiếu
$13.48
Vốn hóa thị trường
$13.51B
Thay đổi (1 ngày)
5.23%
Thay đổi (1 năm)
55.07%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd. (603228)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd. (603228)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 75.74
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 75.74. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 20.32.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shenzhen Kinwong Electronic Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 75.74 | 264.47% |
| 2024 | 20.78 | 2.22% |
| 2023 | 20.32 | 27.53% |
| 2022 | 15.94 | -48.77% |
| 2021 | 31.11 | 13.03% |
| 2020 | 27.52 | -10.31% |
| 2019 | 30.69 | 21.29% |
| 2018 | 25.30 | -23.24% |
| 2017 | 32.96 | 47.20% |
| 2016 | 22.39 | -21.48% |
| 2015 | 28.51 | -23.07% |
| 2014 | 37.06 | -18.89% |
| 2013 | 45.70 | -44.68% |
| 2012 | 82.60 | -41.07% |
| 2011 | 140.16 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -48.01% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -31.50% |
TW
|
|
| 63.76 | -15.82% |
US
|
|
| 15.75 | -79.21% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.