Xinfengming Group Co., Ltd. Xinfengming Group Co., Ltd.

Xinfengming Group Co., Ltd.

603225

Xếp hạng trong cổ phiếu #4057
Xinfengming Group Co., Ltd. primarily focuses on the innovation, production,... Xinfengming Group Co., Ltd. primarily focuses on the innovation, production, and distribution of polyester filaments. Beyond this core activity, the company also manufactures and supplies purified terephthalic acid (PTA). Its extensive product portfolio includes PTA, various types of polyester yarn such as pre-oriented, fully drawn, and draw textured, alongside staple fiber, polyester chips, and recycled polyester. These materials are widely utilized across sectors like apparel manufacturing, home furnishings, industrial textiles, and a multitude of other applications. Established in 2000, the firm conducts its operations from its main office situated in Tongxiang, China.
Giá cổ phiếu
$2.39
Vốn hóa thị trường
$3.95B
Thay đổi (1 ngày)
-2.09%
Thay đổi (1 năm)
13.17%
Quốc gia
CN
Giao dịch Xinfengming Group Co., Ltd. (603225)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Xinfengming Group Co., Ltd. (603225)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Xinfengming Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Xinfengming Group Co., Ltd. (603225) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 1.48B -1.01%
2024 1.50B -0.69%
2023 1.51B 0.05%
2022 1.51B 5.02%
2021 1.44B 3.76%
2020 1.38B 15.55%
2019 1.20B 1.81%
2018 1.18B 13.95%
2017 1.03B 0.06%
2016 1.03B 0.25%
2015 1.03B 0.89%
2014 1.02B -0.42%
2013 1.02B -0.68%
2012 1.03B 173.56%
2011 376.97M 29.32%
2010 291.51M 0.25%
2009 290.78M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
7.93B -
TW
1.87B -
JP
- -
DE
2.96B -
SA
3.13B -
CN