Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD.
603186
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3587
Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and... Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and founded in 2003, specializes in the research, development, manufacturing, and distribution of advanced material solutions. Their product portfolio includes copper clad laminates, along with various functional and general composite materials. These specialized materials are integral to a wide array of sectors, finding crucial applications in communication and information exchange systems, cloud computing storage, autonomous driving signal acquisition, and Internet of Things (IoT) radio frequency systems. Furthermore, they are extensively utilized in medical equipment, rail transportation, new energy initiatives, and green logistics, among other fields.
Giá cổ phiếu
$30.35
Vốn hóa thị trường
$4.76B
Thay đổi (1 ngày)
8.84%
Thay đổi (1 năm)
409.82%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 156.79M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 156.79M. Vào cuối December 2023, công ty có 141.79M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 156.79M | 10.41% |
| 2024 | 142.01M | 0.16% |
| 2023 | 141.79M | 0.28% |
| 2022 | 141.40M | 0.00% |
| 2021 | 141.40M | 3.89% |
| 2020 | 136.11M | 5.23% |
| 2019 | 129.35M | 0.00% |
| 2018 | 129.35M | 0.00% |
| 2017 | 129.35M | 32.71% |
| 2016 | 97.46M | 0.25% |
| 2015 | 97.23M | 0.76% |
| 2014 | 96.49M | -1.32% |
| 2013 | 97.78M | 1.62% |
| 2012 | 96.22M | -0.44% |
| 2011 | 96.64M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | 684.29% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | 1,556.70% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 8,854.41% |
TW
|