Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD.
603186
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3578
Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and... Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and founded in 2003, specializes in the research, development, manufacturing, and distribution of advanced material solutions. Their product portfolio includes copper clad laminates, along with various functional and general composite materials. These specialized materials are integral to a wide array of sectors, finding crucial applications in communication and information exchange systems, cloud computing storage, autonomous driving signal acquisition, and Internet of Things (IoT) radio frequency systems. Furthermore, they are extensively utilized in medical equipment, rail transportation, new energy initiatives, and green logistics, among other fields.
Giá cổ phiếu
$29.84
Vốn hóa thị trường
$4.68B
Thay đổi (1 ngày)
-1.67%
Thay đổi (1 năm)
367.95%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $758.48M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $758.48M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $474.88M giảm so với doanh thu năm 2022, là $476.30M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. từ 2011 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $758.48M | 43.25% |
| 2024 | $529.48M | 11.50% |
| 2023 | $474.88M | -0.30% |
| 2022 | $476.30M | -16.36% |
| 2021 | $569.50M | 62.88% |
| 2020 | $349.64M | 20.18% |
| 2019 | $290.93M | 19.29% |
| 2018 | $243.89M | 4.85% |
| 2017 | $232.60M | 29.25% |
| 2016 | $179.97M | 31.46% |
| 2015 | $136.90M | -7.95% |
| 2014 | $148.71M | -2.24% |
| 2013 | $152.12M | 1.09% |
| 2012 | $150.48M | 1.33% |
| 2011 | $148.50M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 3,724.95% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 2,644.12% |
TW
|
|
| $16.96B | 2,136.57% |
US
|
|
| $296.07B | 38,934.80% |
TW
|