Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD.
603186
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3666
Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and... Zhejiang Wazam New Materials Co., LTD., headquartered in Hangzhou, China, and founded in 2003, specializes in the research, development, manufacturing, and distribution of advanced material solutions. Their product portfolio includes copper clad laminates, along with various functional and general composite materials. These specialized materials are integral to a wide array of sectors, finding crucial applications in communication and information exchange systems, cloud computing storage, autonomous driving signal acquisition, and Internet of Things (IoT) radio frequency systems. Furthermore, they are extensively utilized in medical equipment, rail transportation, new energy initiatives, and green logistics, among other fields.
Giá cổ phiếu
$29.37
Vốn hóa thị trường
$4.61B
Thay đổi (1 ngày)
5.33%
Thay đổi (1 năm)
393.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. (603186)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $66.06M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD., lợi nhuận hiện tại của công ty là $66.06M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-22.19M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $1.43M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Zhejiang Wazam New Materials Co.,LTD. từ 2011 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $66.06M | -563.20% |
| 2024 | $-14.26M | -35.73% |
| 2023 | $-22.19M | -1,655.27% |
| 2022 | $1.43M | -96.53% |
| 2021 | $41.12M | 97.46% |
| 2020 | $20.83M | 37.56% |
| 2019 | $15.14M | 38.64% |
| 2018 | $10.92M | -32.29% |
| 2017 | $16.13M | 18.96% |
| 2016 | $13.56M | 94.27% |
| 2015 | $6.98M | 80.13% |
| 2014 | $3.87M | -38.78% |
| 2013 | $6.33M | -29.04% |
| 2012 | $8.92M | 3.09% |
| 2011 | $8.65M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.32B | 10,986.98% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $3.78B | 5,615.19% |
TW
|
|
| $2.41B | 3,542.27% |
US
|
|
| $10.75B | 16,174.25% |
TW
|