Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd.
603179
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4023
Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd. operates in China, where it handles... Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd. operates in China, where it handles the entire lifecycle of automotive components, from their initial design and engineering to production, sales, and distribution. The company's product line includes a range of interior and exterior vehicle trim elements, the molds necessary for their manufacture, and assembled units such as dashboards, overhead consoles, door panels, pillar covers, and bumper systems. Established in 2001, the firm's main offices are located in Changzhou, China.
Giá cổ phiếu
$5.45
Vốn hóa thị trường
$4.01B
Thay đổi (1 ngày)
-0.93%
Thay đổi (1 năm)
-21.93%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd. (603179)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd. (603179)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co.,Ltd. (603179) từ 2012 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 491.47M | 0.65% |
| 2024 | 488.32M | 0.21% |
| 2023 | 487.30M | 0.00% |
| 2022 | 487.30M | 0.00% |
| 2021 | 487.30M | 17.87% |
| 2020 | 413.41M | 7.47% |
| 2019 | 384.69M | 10.57% |
| 2018 | 347.90M | -2.90% |
| 2017 | 358.29M | 26.56% |
| 2016 | 283.11M | 0.17% |
| 2015 | 282.63M | 0.64% |
| 2014 | 280.82M | 27.71% |
| 2013 | 219.90M | -20.83% |
| 2012 | 277.75M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | - |
KR
|
|
| - | - |
CN
|