Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd.
603156
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2684
Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd. is a Chinese company based in Hengshui... Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd. is a Chinese company based in Hengshui that primarily develops, manufactures, and distributes walnut-based beverages. Its product line extends beyond just walnut milk to include various protein and compound drink formulations. The company also leverages e-commerce platforms to sell its products directly to consumers. Established in 1997, it boasts a long-standing presence in the beverage sector.
Giá cổ phiếu
$5.47
Vốn hóa thị trường
$6.90B
Thay đổi (1 ngày)
-5.99%
Thay đổi (1 năm)
25.21%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd. (603156)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd. (603156)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $954.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $954.00M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $829.90M giảm so với doanh thu năm 2023, là $870.46M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hebei Yangyuan ZhiHui Beverage Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $954.00M | 25.69% |
| 2025 | $758.98M | -8.55% |
| 2024 | $829.90M | -4.66% |
| 2023 | $870.46M | 1.38% |
| 2022 | $858.64M | -20.97% |
| 2021 | $1.09B | 60.33% |
| 2020 | $677.69M | -36.74% |
| 2019 | $1.07B | -9.52% |
| 2018 | $1.18B | -0.48% |
| 2017 | $1.19B | -7.19% |
| 2016 | $1.28B | -8.69% |
| 2015 | $1.40B | 5.26% |
| 2014 | $1.33B | 8.87% |
| 2013 | $1.23B | 650.51% |
| 2010 | $163.24M | 112.25% |
| 2009 | $76.91M | 84.40% |
| 2008 | $41.71M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $50.13B | 5,154.61% |
US
|
|
| $98.24B | 10,197.80% |
US
|
|
| $9.22B | 866.35% |
US
|
|
| $8.42B | 782.75% |
CN
|
|
| $20.09B | 2,005.87% |
US
|