Top Markets
Coin of the day
Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd.

Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd.

603108
Xếp hạng trong cổ phiếu #10289
Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. delivers a comprehensive array of... Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. delivers a comprehensive array of integrated medical laboratory solutions throughout China. The company's extensive offerings cover vital operational aspects for laboratories, including the provision of essential platforms, expert design and refurbishment services for facilities, the establishment of standardization protocols, and the implementation of advanced information management systems. Furthermore, Shanghai Runda supports healthcare professionals by providing medical solutions for critical diagnostic fields such as biochemistry, diabetes, Point-of-Care Testing (POCT), immunoassay analysis, and molecular biology. Alongside these, they also furnish professional technical assistance and efficient logistical services. Established in 1999, the firm is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$1.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-28
Vốn hóa thị trường
$860.38M
Thay đổi (1 ngày)
0.92%
Thay đổi (1 năm)
-42.25%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. (603108)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. (603108)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày August 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối August 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanghai Runda Medical Technology Co., Ltd. (603108) từ 2026 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
371.00M -
US
705.30M -
US
- -
CN
143.28M -
US
80.10M -
US