Gan & Lee Pharmaceuticals. Gan & Lee Pharmaceuticals.

Gan & Lee Pharmaceuticals.

603087

Xếp hạng trong cổ phiếu #3011
Gan & Lee Pharmaceuticals is a biopharmaceutical enterprise primarily focused... Gan & Lee Pharmaceuticals is a biopharmaceutical enterprise primarily focused on the discovery, development, manufacturing, and marketing of insulin analogues within the Chinese market. Their diverse product portfolio encompasses injectable therapies such as Basalin (an insulin glargine), Prandilin (an insulin lispro), Prandilin 25 (another insulin lispro variant), Raplin (an insulin aspart), Raplin 30 (an insulin aspart 30 formulation), and Similin 30 (an insulin injection). Beyond diabetes treatments, the company also offers various medical devices. Established in 1998, Gan & Lee Pharmaceuticals maintains its corporate headquarters in Beijing, People's Republic of China. The organization underwent a name change in April 2005, transitioning from its former identity as Beijing Gan & Lee Biotechnology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$10.03
Vốn hóa thị trường
$5.99B
Thay đổi (1 ngày)
-3.71%
Thay đổi (1 năm)
2.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Gan & Lee Pharmaceuticals. (603087)

Danh mục

Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Gan & Lee Pharmaceuticals. (603087)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Gan & Lee Pharmaceuticals., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Gan & Lee Pharmaceuticals. (603087) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 592.53M 0.25%
2024 591.02M 4.28%
2023 566.78M 0.93%
2022 561.54M 0.00%
2021 561.54M 0.00%
2020 561.54M 0.00%
2019 561.54M 11.23%
2018 504.85M -0.16%
2017 505.67M -0.04%
2016 505.86M 0.14%
2015 505.16M 0.49%
2014 502.71M 6.99%
2013 469.86M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
349.00M -
US
461.20M -
FR
- -
JP
274.79M -
US
- -
CH