Bank of Chongqing Co., Ltd.
601963
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3171
The Bank of Chongqing Co., Ltd. engages in the provision of corporate and... The Bank of Chongqing Co., Ltd. engages in the provision of corporate and personal banking products and services, and the treasury operations. It operates through the following segments: Corporate Banking, Retail Banking, and Treasury. The Corporate Banking segment provides financial products and services to corporates, government agencies. The Retail Banking segment offers financial products and services to individual customers. The Treasury segment performs inter-bank lending and borrowing, securities investment, re-purchasing and foreign currency transactions. The company was founded on September 27, 1996 and is headquartered in Chongqing, China.
Giá cổ phiếu
$1.63
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
1.38%
Thay đổi (1 năm)
12.87%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Chongqing Co., Ltd. (601963)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Bank of Chongqing Co., Ltd. (601963)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.02B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Bank of Chongqing Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.02B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.36B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.39B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Bank of Chongqing Co., Ltd. từ 2003 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.02B | 263.65% |
| 2024 | $1.38B | 1.75% |
| 2023 | $1.36B | -2.37% |
| 2022 | $1.39B | -70.57% |
| 2021 | $4.72B | 14.33% |
| 2020 | $4.13B | 15.85% |
| 2019 | $3.56B | 6.44% |
| 2018 | $3.35B | 4.04% |
| 2017 | $3.22B | 23.28% |
| 2016 | $2.61B | -0.57% |
| 2015 | $2.63B | 12.39% |
| 2014 | $2.34B | 27.57% |
| 2013 | $1.83B | 29.88% |
| 2012 | $1.41B | -7.31% |
| 2011 | $1.52B | 107.56% |
| 2010 | $733.08M | 47.60% |
| 2009 | $496.66M | 0.24% |
| 2008 | $495.48M | 55.26% |
| 2007 | $319.14M | 80.32% |
| 2006 | $176.98M | 46.83% |
| 2005 | $120.54M | -21.07% |
| 2004 | $152.72M | 49.21% |
| 2003 | $102.35M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|