Yonghui Superstores Co., Ltd.
601933
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4198
Yonghui Superstores Co., Ltd., established in 1995 and headquartered in Fuzhou,... Yonghui Superstores Co., Ltd., established in 1995 and headquartered in Fuzhou, China, oversees the operation of an extensive network comprising roughly 1,000 grocery outlets across the Chinese mainland.
Giá cổ phiếu
$0.42749596
Vốn hóa thị trường
$3.82B
Thay đổi (1 ngày)
-1.01%
Thay đổi (1 năm)
-35.63%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yonghui Superstores Co., Ltd. (601933)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/S của Yonghui Superstores Co., Ltd. (601933)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.54
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yonghui Superstores Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.54. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 0.32.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Yonghui Superstores Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.54 | -37.53% |
| 2024 | 0.86 | 170.48% |
| 2023 | 0.32 | -12.77% |
| 2022 | 0.36 | -9.76% |
| 2021 | 0.40 | -43.46% |
| 2020 | 0.71 | -17.78% |
| 2019 | 0.87 | -21.47% |
| 2018 | 1.11 | -32.79% |
| 2017 | 1.65 | 85.93% |
| 2016 | 0.88 | -2.42% |
| 2015 | 0.91 | 16.74% |
| 2014 | 0.78 | 13.95% |
| 2013 | 0.68 | -12.28% |
| 2012 | 0.78 | -40.30% |
| 2011 | 1.30 | -22.70% |
| 2010 | 1.68 | -32.23% |
| 2009 | 2.48 | -34.59% |
| 2008 | 3.80 | -33.44% |
| 2007 | 5.71 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CL
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
TH
|