Yonghui Superstores Co., Ltd.
601933
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4170
Yonghui Superstores Co., Ltd., established in 1995 and headquartered in Fuzhou,... Yonghui Superstores Co., Ltd., established in 1995 and headquartered in Fuzhou, China, oversees the operation of an extensive network comprising roughly 1,000 grocery outlets across the Chinese mainland.
Giá cổ phiếu
$0.43184338
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.85B
Thay đổi (1 ngày)
4.56%
Thay đổi (1 năm)
-34.97%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yonghui Superstores Co., Ltd. (601933)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Yonghui Superstores Co., Ltd. (601933)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-317.81M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Yonghui Superstores Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-317.81M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-192.33M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-466.59M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Yonghui Superstores Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-317.81M | 41.12% |
| 2024 | $-225.21M | 17.10% |
| 2023 | $-192.33M | -58.78% |
| 2022 | $-466.59M | -37.20% |
| 2021 | $-742.94M | -323.23% |
| 2020 | $332.82M | 30.41% |
| 2019 | $255.21M | 21.15% |
| 2018 | $210.66M | -32.59% |
| 2017 | $312.50M | 39.39% |
| 2016 | $224.18M | 82.59% |
| 2015 | $122.78M | -29.86% |
| 2014 | $175.06M | 12.31% |
| 2013 | $155.87M | 46.46% |
| 2012 | $106.42M | 11.30% |
| 2011 | $95.62M | 58.14% |
| 2010 | $60.46M | 24.50% |
| 2009 | $48.57M | 17.08% |
| 2008 | $41.48M | 57.02% |
| 2007 | $26.42M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CL
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
TH
|