China Coal Xinji Energy Co.,Ltd
601918
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4224
China Coal Xinji Energy Co., Ltd. specializes in the extraction, processing,... China Coal Xinji Energy Co., Ltd. specializes in the extraction, processing, and commercialization of both bituminous and anthracite coal. Beyond its core mining ventures, the company's activities extend to thermal power generation, hospitality services (including hotels and catering), property administration, and the supply of electricity and heating. Headquartered in Huainan, China, the entity was previously named SDIC Xinji Energy Co., Ltd., adopting its current moniker in January 2017.
Giá cổ phiếu
$1.47
Vốn hóa thị trường
$3.80B
Thay đổi (1 ngày)
-4.88%
Thay đổi (1 năm)
46.23%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (601918)
Danh mục
Energy
Thu nhập của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (601918)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $494.63M
Theo báo cáo tài chính gần đây của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là $494.63M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $510.53M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $485.63M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $494.63M | 12.68% |
| 2025 | $438.97M | -14.02% |
| 2024 | $510.53M | 5.13% |
| 2023 | $485.63M | 3.46% |
| 2022 | $469.38M | -15.17% |
| 2021 | $553.30M | 119.57% |
| 2020 | $251.99M | 9.05% |
| 2019 | $231.07M | 47.26% |
| 2018 | $156.92M | 63.69% |
| 2017 | $95.86M | 69.73% |
| 2016 | $56.48M | -115.30% |
| 2015 | $-369.09M | 15.83% |
| 2014 | $-318.66M | -1,603.03% |
| 2013 | $21.20M | -92.81% |
| 2012 | $294.97M | 1.22% |
| 2011 | $291.41M | 12.11% |
| 2010 | $259.93M | 53.97% |
| 2009 | $168.82M | -28.59% |
| 2008 | $236.41M | 170.79% |
| 2007 | $87.30M | 11.32% |
| 2006 | $78.42M | 12.19% |
| 2005 | $69.90M | 96.82% |
| 2004 | $35.52M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| $5.45B | 1,002.69% |
CN
|
|
| $4.63B | 835.59% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $1.07B | 116.31% |
ID
|