China Coal Xinji Energy Co.,Ltd
601918
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4074
China Coal Xinji Energy Co., Ltd. specializes in the extraction, processing,... China Coal Xinji Energy Co., Ltd. specializes in the extraction, processing, and commercialization of both bituminous and anthracite coal. Beyond its core mining ventures, the company's activities extend to thermal power generation, hospitality services (including hotels and catering), property administration, and the supply of electricity and heating. Headquartered in Huainan, China, the entity was previously named SDIC Xinji Energy Co., Ltd., adopting its current moniker in January 2017.
Giá cổ phiếu
$1.54
Vốn hóa thị trường
$4.00B
Thay đổi (1 ngày)
0.47%
Thay đổi (1 năm)
57.42%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (601918)
Danh mục
Energy
Lịch sử lợi suất cổ tức của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (601918)
Lợi suất cổ tức (TTM) của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (mã cổ phiếu: 601918) tại thời điểm 2024-12-31 là: 4.64%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.93%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.93%
Lịch sử lợi suất cổ tức của China Coal Xinji Energy Co.,Ltd (601918) từ 2004 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.72% | -28.93% |
| 2025 | 2.42% | -47.84% |
| 2024 | 4.64% | -9.55% |
| 2023 | 5.13% | 207.19% |
| 2022 | 1.67% | 116.88% |
| 2021 | 0.77% | 20.31% |
| 2020 | 0.64% | 106.45% |
| 2019 | 0.31% | -97.58% |
| 2018 | 12.81% | 26.21% |
| 2017 | 10.15% | 22.44% |
| 2016 | 8.29% | 121.07% |
| 2015 | 3.75% | -31.82% |
| 2014 | 5.50% | -37.99% |
| 2013 | 8.87% | 70.25% |
| 2012 | 5.21% | 6.54% |
| 2011 | 4.89% | 98.78% |
| 2010 | 2.46% | 0.00% |
| 2009 | 2.46% | -25.90% |
| 2008 | 3.32% | 30.71% |
| 2007 | 2.54% | 57.76% |
| 2006 | 1.61% | 54.81% |
| 2005 | 1.04% | 11.83% |
| 2004 | 0.93% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 3.37% |
CN
|
|
| 6.33% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 2.44% |
ID
|