Zheshang Securities Co., Ltd.
601878
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3025
Zheshang Securities Co., Ltd. operates in China, furnishing a comprehensive... Zheshang Securities Co., Ltd. operates in China, furnishing a comprehensive array of investment and financing solutions. Its core services feature securities brokerage, which includes specialized investment advice, a diverse selection of wealth management products, and provisions for both margin trading and short selling. Additionally, the company is active in investment banking, asset management, and futures brokerage. Zheshang Securities also undertakes proprietary investment ventures and offers extensive research and advisory support. The firm was established in 2002, with its main office located in Hangzhou, China, and functions as a subsidiary of Zhejiang Shangsan Expressway Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.31
Vốn hóa thị trường
$5.96B
Thay đổi (1 ngày)
-1.01%
Thay đổi (1 năm)
-17.74%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zheshang Securities Co., Ltd. (601878)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Zheshang Securities Co., Ltd. (601878)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Zheshang Securities Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Zheshang Securities Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $494.56M | 48.86% |
| 2024 | $332.23M | 6.82% |
| 2023 | $311.02M | 2.28% |
| 2022 | $304.09M | -33.73% |
| 2021 | $458.85M | 38.38% |
| 2020 | $331.58M | 79.15% |
| 2019 | $185.09M | 28.46% |
| 2018 | $144.08M | -33.30% |
| 2017 | $216.00M | -8.74% |
| 2016 | $236.68M | -39.13% |
| 2015 | $388.85M | 138.26% |
| 2014 | $163.21M | 77.36% |
| 2013 | $92.02M | 147.18% |
| 2012 | $37.23M | -44.24% |
| 2011 | $66.76M | -47.54% |
| 2010 | $127.25M | -2.84% |
| 2009 | $130.97M | 86.17% |
| 2008 | $70.35M | -66.22% |
| 2007 | $208.28M | 805.18% |
| 2006 | $23.01M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $26.60B | - |
US
|
|
| $27.91B | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.42B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|