Bank of Chengdu Co., Ltd.
601838
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1789
Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a... Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a diverse range of financial services and products across China. Its extensive offerings encompass deposit accounts and lending options tailored for both individual and corporate clients. Additionally, the bank provides personal finance advisory, trade finance solutions for supply chains, credit card issuance, surety services, foreign currency exchange, and various insurance products. The institution, which was originally known as Chengdu City Commercial Bank Co., Ltd., officially rebranded to Bank of Chengdu Co., Ltd. in August 2008. Established in 1996, the company maintains its headquarters in Chengdu, China.
Giá cổ phiếu
$2.83
Vốn hóa thị trường
$11.99B
Thay đổi (1 ngày)
2.36%
Thay đổi (1 năm)
9.49%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.24B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bank of Chengdu Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.24B. Vào cuối December 2023, công ty có 3.81B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.24B | 8.12% |
| 2024 | 3.92B | 2.79% |
| 2023 | 3.81B | 2.09% |
| 2022 | 3.74B | 3.42% |
| 2021 | 3.61B | 0.00% |
| 2020 | 3.61B | 0.00% |
| 2019 | 3.61B | 1.01% |
| 2018 | 3.58B | 9.80% |
| 2017 | 3.26B | -0.17% |
| 2016 | 3.26B | 0.79% |
| 2015 | 3.24B | -0.56% |
| 2014 | 3.26B | 0.66% |
| 2013 | 3.23B | -0.76% |
| 2012 | 3.26B | 0.29% |
| 2011 | 3.25B | -0.06% |
| 2010 | 3.25B | -0.99% |
| 2009 | 3.28B | 57.53% |
| 2008 | 2.08B | 65.92% |
| 2007 | 1.26B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|