Bank of Chengdu Co., Ltd.
601838
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1782
Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a... Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a diverse range of financial services and products across China. Its extensive offerings encompass deposit accounts and lending options tailored for both individual and corporate clients. Additionally, the bank provides personal finance advisory, trade finance solutions for supply chains, credit card issuance, surety services, foreign currency exchange, and various insurance products. The institution, which was originally known as Chengdu City Commercial Bank Co., Ltd., officially rebranded to Bank of Chengdu Co., Ltd. in August 2008. Established in 1996, the company maintains its headquarters in Chengdu, China.
Giá cổ phiếu
$2.80
Vốn hóa thị trường
$11.85B
Thay đổi (1 ngày)
-1.16%
Thay đổi (1 năm)
7.46%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.00B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Bank of Chengdu Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.00B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $6.10B tăng so với doanh thu năm 2022, là $5.50B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Bank of Chengdu Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.00B | -6.95% |
| 2024 | $6.45B | 5.74% |
| 2023 | $6.10B | 10.97% |
| 2022 | $5.50B | 7.52% |
| 2021 | $5.12B | 130.04% |
| 2020 | $2.22B | -32.41% |
| 2019 | $3.29B | 10.22% |
| 2018 | $2.99B | 18.37% |
| 2017 | $2.52B | 26.03% |
| 2016 | $2.00B | -15.00% |
| 2015 | $2.35B | -3.99% |
| 2014 | $2.45B | 22.26% |
| 2013 | $2.01B | 27.39% |
| 2012 | $1.57B | 33.97% |
| 2011 | $1.18B | 61.98% |
| 2010 | $725.44M | 49.92% |
| 2009 | $483.89M | -4.10% |
| 2008 | $504.60M | 67.21% |
| 2007 | $301.79M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
PH
|