Bank of Chengdu Co., Ltd.
601838
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1836
Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a... Bank of Chengdu Co., Ltd. operates as a commercial banking entity, delivering a diverse range of financial services and products across China. Its extensive offerings encompass deposit accounts and lending options tailored for both individual and corporate clients. Additionally, the bank provides personal finance advisory, trade finance solutions for supply chains, credit card issuance, surety services, foreign currency exchange, and various insurance products. The institution, which was originally known as Chengdu City Commercial Bank Co., Ltd., officially rebranded to Bank of Chengdu Co., Ltd. in August 2008. Established in 1996, the company maintains its headquarters in Chengdu, China.
Giá cổ phiếu
$2.83
Vốn hóa thị trường
$11.99B
Thay đổi (1 ngày)
2.36%
Thay đổi (1 năm)
9.49%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Bank of Chengdu Co., Ltd. (601838)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.30B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Bank of Chengdu Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.30B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.96B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $1.69B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Bank of Chengdu Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.30B | 10.52% |
| 2024 | $2.08B | 5.87% |
| 2023 | $1.96B | 15.89% |
| 2022 | $1.69B | 22.44% |
| 2021 | $1.38B | 32.78% |
| 2020 | $1.04B | 16.47% |
| 2019 | $894.31M | 21.06% |
| 2018 | $738.71M | 3.37% |
| 2017 | $714.66M | 56.01% |
| 2016 | $458.08M | -16.65% |
| 2015 | $549.61M | -25.60% |
| 2014 | $738.76M | 16.53% |
| 2013 | $633.98M | 21.16% |
| 2012 | $523.27M | 6.30% |
| 2011 | $492.26M | 58.85% |
| 2010 | $309.88M | 51.34% |
| 2009 | $204.75M | 8.32% |
| 2008 | $189.02M | 92.43% |
| 2007 | $98.23M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|