Chongqing Afari Technology Co., Ltd.
601777
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3347
Chongqing Afari Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries,... Chongqing Afari Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries, manufacture and sale of automobiles and motorcycles under the Lifan, Paifang, and Ruilan brands in China and internationally. It operates through JPMorgan Business, Automotive Business, Real Estate Business, Automotive Intelligent Solutions, and Other Business segments. The company also provides motorcycle and general-purpose gasoline engines; general machinery; and intelligent vehicle solutions, including intelligent driving and cockpits. In addition, it engages in research and development; real estate; property services; and management services. The company was formerly known as Chongqing Qianli Technology Co., Ltd. and changed its name to Chongqing Afari Technology Co., Ltd. in September 2025. Chongqing Afari Technology Co., Ltd. was founded in 1992 and is headquartered in Chongqing, China.
Giá cổ phiếu
$1.16
Vốn hóa thị trường
$5.24B
Thay đổi (1 ngày)
1.37%
Thay đổi (1 năm)
-27.08%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongqing Afari Technology Co., Ltd. (601777)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Chongqing Afari Technology Co., Ltd. (601777)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 251.32
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chongqing Afari Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 251.32. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 675.94.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Chongqing Afari Technology Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 251.32 | -67.15% |
| 2024 | 765.00 | 13.18% |
| 2023 | 675.94 | 425.26% |
| 2022 | 128.69 | -70.81% |
| 2021 | 440.84 | 18.25% |
| 2020 | 372.82 | -12,986.43% |
| 2019 | -2.89 | -104.25% |
| 2018 | 68.15 | -61.71% |
| 2017 | 177.98 | -61.68% |
| 2016 | 464.46 | 128.41% |
| 2015 | 203.34 | 169.93% |
| 2014 | 75.33 | 54.06% |
| 2013 | 48.90 | -24.00% |
| 2012 | 64.34 | 15.13% |
| 2011 | 55.88 | -41.88% |
| 2010 | 96.15 | -35.78% |
| 2009 | 149.72 | -29.94% |
| 2008 | 213.70 | 76.96% |
| 2007 | 120.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 311.15 | 23.81% |
US
|
|
| 13.31 | -94.70% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 41.53 | -83.48% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.