Chongqing Afari Technology Co., Ltd.
601777
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3346
Chongqing Afari Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries,... Chongqing Afari Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries, manufacture and sale of automobiles and motorcycles under the Lifan, Paifang, and Ruilan brands in China and internationally. It operates through JPMorgan Business, Automotive Business, Real Estate Business, Automotive Intelligent Solutions, and Other Business segments. The company also provides motorcycle and general-purpose gasoline engines; general machinery; and intelligent vehicle solutions, including intelligent driving and cockpits. In addition, it engages in research and development; real estate; property services; and management services. The company was formerly known as Chongqing Qianli Technology Co., Ltd. and changed its name to Chongqing Afari Technology Co., Ltd. in September 2025. Chongqing Afari Technology Co., Ltd. was founded in 1992 and is headquartered in Chongqing, China.
Giá cổ phiếu
$1.15
Vốn hóa thị trường
$5.20B
Thay đổi (1 ngày)
0.13%
Thay đổi (1 năm)
-27.18%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongqing Afari Technology Co., Ltd. (601777)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của Chongqing Afari Technology Co., Ltd. (601777)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: -7.03%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Chongqing Afari Technology Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là -7.03%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là -4.82%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Chongqing Afari Technology Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -7.03% | 96.92% |
| 2024 | -3.57% | -25.93% |
| 2023 | -4.82% | -187.64% |
| 2022 | 5.50% | -21.20% |
| 2021 | 6.98% | -96.10% |
| 2020 | 178.77% | -350.31% |
| 2019 | -71.42% | -3,878.84% |
| 2018 | 1.89% | 37.96% |
| 2017 | 1.37% | 1,145.45% |
| 2016 | 0.11% | -95.91% |
| 2015 | 2.69% | -6.60% |
| 2014 | 2.88% | 5.11% |
| 2013 | 2.74% | -11.61% |
| 2012 | 3.10% | -20.10% |
| 2011 | 3.88% | -39.18% |
| 2010 | 6.38% | -2.15% |
| 2009 | 6.52% | 82.63% |
| 2008 | 3.57% | -44.39% |
| 2007 | 6.42% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4.22% | -100.60% |
US
|
|
| 8.55% | -101.22% |
JP
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.98% | -100.14% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.