Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd.
601699
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2900
Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. is primarily involved... Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. is primarily involved in the extraction of raw coal, its subsequent washing, and the smelting of coal into coke. These vital resources are supplied to various sectors, including power generation, coking, and the steel industry. The company is also committed to advancing and deploying clean coal technologies, alongside the development of coalbed methane. Its comprehensive product portfolio encompasses thermal coal, blended coal, clean coal, injection coal, and various mixed coal types. Operational activities are centered at its key production sites: the Wuyang, Zhangcun, Wangzhuang, and Changcun Coal Mines. Established in 2001, the firm is headquartered in Changzhi, China, and functions as a subsidiary of Shanxi Lu'an Mining Industry (Group) Company Limited.
Giá cổ phiếu
$2.15
Vốn hóa thị trường
$6.42B
Thay đổi (1 ngày)
-0.60%
Thay đổi (1 năm)
-5.35%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. (601699)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. (601699)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.99B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.99B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.99B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. (601699) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.99B | 0.14% |
| 2024 | 2.99B | -0.07% |
| 2023 | 2.99B | -0.07% |
| 2022 | 2.99B | 0.00% |
| 2021 | 2.99B | 0.00% |
| 2020 | 2.99B | 0.00% |
| 2019 | 2.99B | 0.00% |
| 2018 | 2.99B | 0.00% |
| 2017 | 2.99B | 1.21% |
| 2016 | 2.96B | -13.93% |
| 2015 | 3.43B | 15.40% |
| 2014 | 2.98B | -0.58% |
| 2013 | 2.99B | 0.47% |
| 2012 | 2.98B | -0.24% |
| 2011 | 2.99B | -0.41% |
| 2010 | 3.00B | 0.07% |
| 2009 | 3.00B | 0.38% |
| 2008 | 2.98B | -0.33% |
| 2007 | 2.99B | 0.25% |
| 2006 | 2.99B | -0.13% |
| 2005 | 2.99B | 0.00% |
| 2004 | 2.99B | 0.00% |
| 2003 | 2.99B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 9.70B | 224.09% |
CN
|
|
| 6.16B | 106.01% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 33.33B | 1,014.30% |
ID
|