Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd.

Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd.

601699

Xếp hạng trong cổ phiếu #2811
Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. is primarily involved... Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. is primarily involved in the extraction of raw coal, its subsequent washing, and the smelting of coal into coke. These vital resources are supplied to various sectors, including power generation, coking, and the steel industry. The company is also committed to advancing and deploying clean coal technologies, alongside the development of coalbed methane. Its comprehensive product portfolio encompasses thermal coal, blended coal, clean coal, injection coal, and various mixed coal types. Operational activities are centered at its key production sites: the Wuyang, Zhangcun, Wangzhuang, and Changcun Coal Mines. Established in 2001, the firm is headquartered in Changzhi, China, and functions as a subsidiary of Shanxi Lu'an Mining Industry (Group) Company Limited.
Giá cổ phiếu
$2.21
Vốn hóa thị trường
$6.60B
Thay đổi (1 ngày)
2.16%
Thay đổi (1 năm)
-2.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. (601699)

Danh mục

Energy
Doanh thu của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. (601699)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.17B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.17B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $6.09B giảm so với doanh thu năm 2022, là $7.87B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shanxi Lu'an Environmental Energy Development Co., Ltd. từ 2003 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $4.17B -15.14%
2024 $4.91B -19.40%
2023 $6.09B -22.58%
2022 $7.87B 10.39%
2021 $7.13B 78.84%
2020 $3.99B 3.63%
2019 $3.85B -0.81%
2018 $3.88B 7.20%
2017 $3.62B 76.56%
2016 $2.05B 19.30%
2015 $1.72B -33.62%
2014 $2.59B -18.24%
2013 $3.17B -1.63%
2012 $3.22B -8.26%
2011 $3.51B 8.04%
2010 $3.25B 21.37%
2009 $2.67B 30.25%
2008 $2.05B 90.43%
2007 $1.08B 15.10%
2006 $936.98M 32.72%
2005 $705.99M 39.24%
2004 $507.04M 58.41%
2003 $320.09M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự