BOC International (China) Co., Ltd.
601696
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3842
BOC International (China) Co., Ltd., together with its subsidiaries, engages in... BOC International (China) Co., Ltd., together with its subsidiaries, engages in the securities business in China. The company offers equity and debt financing, financial advisory, and new third board services; research and institutional business services; wealth management, including financial product distribution, PB services, investment advisory, and repurchase; securities brokerage; credit, such as margin trading, securities lending, and stock pledge; stock options; intermediary business services; and investment management. It also provides securities investment consulting; securities underwriting and sponsorship; proprietary securities trading; securities asset management; distribution of mutual funds; management of publicly offered mutual funds; private equity investment; alternative investment; and futures. The company was founded in 2002 and is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$1.56
Vốn hóa thị trường
$4.33B
Thay đổi (1 ngày)
-0.37%
Thay đổi (1 năm)
-21.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch BOC International (China) Co., Ltd. (601696)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của BOC International (China) Co., Ltd. (601696)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của BOC International (China) Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.84. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 32.16.
Lịch sử tỷ lệ P/E của BOC International (China) Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.84 | -26.55% |
| 2024 | 33.82 | 5.17% |
| 2023 | 32.16 | -11.55% |
| 2022 | 36.35 | -6.44% |
| 2021 | 38.86 | -55.37% |
| 2020 | 87.06 | 217.47% |
| 2019 | 27.42 | -2.56% |
| 2018 | 28.14 | 53.57% |
| 2017 | 18.33 | 0.00% |
| 2016 | 18.33 | 93.20% |
| 2015 | 9.49 | -53.22% |
| 2014 | 20.28 | -67.39% |
| 2013 | 62.17 | 13.27% |
| 2012 | 54.88 | 2.81% |
| 2011 | 53.38 | 131.13% |
| 2010 | 23.10 | -11.09% |
| 2009 | 25.98 | 22.67% |
| 2008 | 21.18 | 11.81% |
| 2007 | 18.94 | -58.07% |
| 2006 | 45.17 | -132.09% |
| 2005 | -140.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 18.90 | -23.92% |
US
|
|
| 12.47 | -49.79% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 43.76 | 76.15% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.