Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd.
601666
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4953
Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. specializes in the full spectrum of... Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. specializes in the full spectrum of coal operations within China, encompassing its extraction, washing, processing, and distribution. The company's offerings include various types of coal such as coking, fat, steam, and refined grades. Established in 1998, it is based in Pingdingshan, China, and functions as a subsidiary of the China Pingmei Shenma Energy and Chemical Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.18
Vốn hóa thị trường
$2.91B
Thay đổi (1 ngày)
-3.44%
Thay đổi (1 năm)
-1.89%
Quốc gia
CN
Giao dịch Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. (601666)
Danh mục
Energy
Lịch sử lợi suất cổ tức của Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. (601666)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 601666) tại thời điểm 2024-12-31 là: 15.09%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 10.26%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 10.26%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Pingdingshan Tianan Coal. Mining Co., Ltd. (601666) từ 2003 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.76% | -94.07% |
| 2025 | 12.82% | -15.04% |
| 2024 | 15.09% | 24.92% |
| 2023 | 12.08% | 71.83% |
| 2022 | 7.03% | 63.49% |
| 2021 | 4.30% | -15.52% |
| 2020 | 5.09% | 3,815.38% |
| 2019 | 0.13% | -98.93% |
| 2018 | 12.19% | 99.84% |
| 2017 | 6.10% | -16.67% |
| 2016 | 7.32% | 0.55% |
| 2015 | 7.28% | 84.30% |
| 2014 | 3.95% | 6.47% |
| 2013 | 3.71% | 104.97% |
| 2012 | 1.81% | -2.69% |
| 2011 | 1.86% | 93.75% |
| 2010 | 0.96% | -66.78% |
| 2009 | 2.89% | -37.85% |
| 2008 | 4.65% | 889.36% |
| 2007 | 0.47% | -97.12% |
| 2006 | 16.34% | 94.52% |
| 2005 | 8.40% | 876.74% |
| 2004 | 0.86% | -71.04% |
| 2003 | 2.97% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 4.02% |
CN
|
|
| 3.60% |
CN
|
|
| 2.87% |
CN
|
|
| 6.33% |
IN
|
|
| 2.44% |
ID
|