CITIC Heavy Industries Co., Ltd.
601608
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4864
Operating extensively across China and globally, CITIC Heavy Industries Co.,... Operating extensively across China and globally, CITIC Heavy Industries Co., Ltd. focuses on the manufacturing and commercialization of substantial industrial machinery. Their comprehensive product line features a variety of robust equipment, including grinding mills, crushers, vertical stirred mills, high-pressure grinding rolls, mine hoists, vertical roller mills, rotary kilns, and liners. Furthermore, the company delivers an array of support services, encompassing equipment setup, operational testing, ongoing maintenance, restoration, remote oversight and diagnostics, system modernization, and performance assurances. Founded in 1956, this entity is headquartered in Luoyang, China, and operates as a subsidiary of the broader CITIC Group Corporation.
Giá cổ phiếu
$0.66225645
Vốn hóa thị trường
$3.03B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-31.64%
Quốc gia
CN
Giao dịch CITIC Heavy Industries Co., Ltd. (601608)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của CITIC Heavy Industries Co., Ltd. (601608)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 53.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của CITIC Heavy Industries Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 53.42. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 43.67.
Lịch sử tỷ lệ P/E của CITIC Heavy Industries Co., Ltd. từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 53.42 | 6.84% |
| 2024 | 50.00 | 14.51% |
| 2023 | 43.67 | -58.03% |
| 2022 | 104.03 | 21.81% |
| 2021 | 85.41 | -3.02% |
| 2020 | 88.07 | -36.23% |
| 2019 | 138.09 | 6.23% |
| 2018 | 130.00 | -68.67% |
| 2017 | 415.00 | -2,837.07% |
| 2016 | -15.16 | -104.43% |
| 2015 | 342.50 | 946.65% |
| 2014 | 32.72 | 77.77% |
| 2013 | 18.41 | 69.27% |
| 2012 | 10.88 | -9.09% |
| 2011 | 11.96 | -22.50% |
| 2010 | 15.44 | -35.48% |
| 2009 | 23.93 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | -49.82% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | -38.06% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.