Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd.
601606
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4522
Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd. specializes in the comprehensive... Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd. specializes in the comprehensive creation, manufacturing, and distribution of products for both national defense and commercial sectors. Within its military portfolio, the company develops and supplies items such as mortars, advanced optoelectronic countermeasure systems, individual rocket launchers, fuzes, submunitions, and various pyrotechnic devices. For the civilian market, the firm offers a diverse array of goods, including shock absorbers tailored for high-speed and urban rail systems, precision cast components, vehicle air conditioning compressors, other automotive parts, plastic packaging solutions, and specialized prestressed anchoring systems. This enterprise was established in 2000 and maintains its headquarters in Hefei, China.
Giá cổ phiếu
$4.70
Vốn hóa thị trường
$3.41B
Thay đổi (1 ngày)
1.53%
Thay đổi (1 năm)
-31.46%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd. (601606)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd. (601606)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -326.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -326.43. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 304.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Anhui Great Wall Military Industry Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -326.43 | 1,287.90% |
| 2024 | -23.52 | -107.72% |
| 2023 | 304.50 | 223.35% |
| 2022 | 94.17 | 36.61% |
| 2021 | 68.93 | -6.78% |
| 2020 | 73.95 | -6.27% |
| 2019 | 78.89 | -0.89% |
| 2018 | 79.60 | 231.67% |
| 2017 | 24.00 | -60.00% |
| 2016 | 60.00 | 150.00% |
| 2015 | 24.00 | -25.00% |
| 2014 | 32.00 | 46.67% |
| 2013 | 21.82 | -22.73% |
| 2012 | 28.24 | -17.65% |
| 2011 | 34.29 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -89.51 | -72.58% |
US
|
|
| 36.04 | -111.04% |
US
|
|
| 32.43 | -109.93% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 33.82 | -110.36% |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.