New China Life Insurance Company Ltd.
601336
Xếp hạng trong cổ phiếu
#996
New China Life Insurance Company Ltd., founded in 1996 and based in Beijing,... New China Life Insurance Company Ltd., founded in 1996 and based in Beijing, China, provides a wide array of life insurance products and related services. These offerings are extended to both private citizens and institutional clients throughout the People's Republic of China. The company's operations are divided into three primary divisions: individual policy coverage, collective insurance for groups, and a segment for miscellaneous business activities. Beyond its core insurance business, the firm also delivers asset management, professional development, digital commerce platforms, and healthcare services. Furthermore, it actively invests in, develops, leases, and manages various real estate properties.
Giá cổ phiếu
$7.46
Vốn hóa thị trường
$23.27B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
-22.61%
Quốc gia
CN
Giao dịch New China Life Insurance Company Ltd. (601336)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của New China Life Insurance Company Ltd. (601336)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 3.51
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của New China Life Insurance Company Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 3.51. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 5.91.
Lịch sử tỷ lệ P/E của New China Life Insurance Company Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.51 | -41.36% |
| 2025 | 5.99 | 1.37% |
| 2024 | 5.91 | -47.02% |
| 2023 | 11.16 | 155.65% |
| 2022 | 4.36 | -46.21% |
| 2021 | 8.11 | -35.86% |
| 2020 | 12.65 | 20.13% |
| 2019 | 10.53 | -34.87% |
| 2018 | 16.17 | -60.55% |
| 2017 | 40.98 | 48.30% |
| 2016 | 27.64 | 46.12% |
| 2015 | 18.91 | -21.67% |
| 2014 | 24.15 | 49.79% |
| 2013 | 16.12 | -47.42% |
| 2012 | 30.66 | 36.36% |
| 2011 | 22.48 | 59.14% |
| 2010 | 14.13 | 18.72% |
| 2009 | 11.90 | -75.68% |
| 2008 | 48.93 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.87 | 10.04% |
CN
|
|
| 11.94 | 239.91% |
HK
|
|
| 17.04 | 385.19% |
CA
|
|
| 13.63 | 287.98% |
TW
|
|
| 19.29 | 449.24% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.