Hongta Securities Co., Ltd.
601236
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3519
Hongta Securities Co., Ltd. is a Chinese financial institution operating in the... Hongta Securities Co., Ltd. is a Chinese financial institution operating in the securities sector. It delivers a comprehensive range of services, including securities trading, in-depth professional research, and investment consulting. The company also handles asset management, credit transactions, and specialized securities analysis. Its investment banking division assists clients with equity and bond financing, asset securitization, and merger and acquisition activities. Beyond these, Hongta Securities is involved in futures trading, managing private equity investment funds, and offering broader fund management solutions. Established in 2002, the firm maintains its headquarters in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$1.02
Vốn hóa thị trường
$4.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.15%
Thay đổi (1 năm)
-18.47%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hongta Securities Co., Ltd. (601236)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hongta Securities Co., Ltd. (601236)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hongta Securities Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hongta Securities Co., Ltd. (601236) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 4.69B | -1.71% |
| 2024 | 4.78B | 1.24% |
| 2023 | 4.72B | 0.00% |
| 2022 | 4.72B | 0.00% |
| 2021 | 4.72B | 16.30% |
| 2020 | 4.06B | 0.00% |
| 2019 | 4.06B | 12.82% |
| 2018 | 3.59B | -2.43% |
| 2017 | 3.68B | -0.83% |
| 2016 | 3.72B | 34.08% |
| 2015 | 2.77B | 20.07% |
| 2014 | 2.31B | 32.64% |
| 2013 | 1.74B | 14.68% |
| 2012 | 1.52B | -2.64% |
| 2011 | 1.56B | 0.41% |
| 2010 | 1.55B | 1.25% |
| 2009 | 1.53B | -3.90% |
| 2008 | 1.60B | 3.03% |
| 2007 | 1.55B | -0.15% |
| 2006 | 1.55B | 0.15% |
| 2005 | 1.55B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 296.10M | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 899.00M | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|