Tongkun Group Co., Ltd.
601233
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2583
Tongkun Group Co., Ltd., established in 1981 and headquartered in Tongxiang,... Tongkun Group Co., Ltd., established in 1981 and headquartered in Tongxiang, China, is a key manufacturer and supplier of polyester filament yarns, predominantly serving the Chinese market. The company boasts a comprehensive product portfolio, which includes various polyester filament yarns like pre-oriented, low-spandexed, full-draw, and composite yarns. Their offerings further extend to specialized textile products such as spandex-covered yarns, two-component elastic yarns, and polybutylene terephthalate (PBT) matte high elastic yarns. They also produce medium-strength polyester yarn, suitable for high-performance sewing threads, along with imitated hemp yarns, blanket plush yarns, and cationic modified polyester. These items are marketed under their distinct GOLDENCOCK and Tongkun brands. Beyond its significant domestic presence, Tongkun Group also engages in international trade, exporting its products to numerous regions globally, including South America, Europe, the Middle East, South Africa, South Korea, and Vietnam.
Giá cổ phiếu
$3.12
Vốn hóa thị trường
$7.40B
Thay đổi (1 ngày)
2.91%
Thay đổi (1 năm)
65.49%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tongkun Group Co., Ltd. (601233)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Tongkun Group Co., Ltd. (601233)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tongkun Group Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.84. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 44.21.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tongkun Group Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.84 | -61.80% |
| 2024 | 23.14 | -47.66% |
| 2023 | 44.21 | -83.94% |
| 2022 | 275.26 | 4,097.73% |
| 2021 | 6.56 | -51.59% |
| 2020 | 13.55 | 41.88% |
| 2019 | 9.55 | 16.10% |
| 2018 | 8.22 | -52.53% |
| 2017 | 17.32 | 24.22% |
| 2016 | 13.95 | -87.27% |
| 2015 | 109.55 | 24.04% |
| 2014 | 88.32 | 2.93% |
| 2013 | 85.80 | 220.13% |
| 2012 | 26.80 | 180.66% |
| 2011 | 9.55 | -0.45% |
| 2010 | 9.59 | -66.77% |
| 2009 | 28.87 | -67.96% |
| 2008 | 90.11 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
HK
|
|
| 192.78 | 2,080.95% |
CN
|
|
| 4.15 | -53.01% |
TW
|
|
| 17.92 | 102.77% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.