Shaanxi Coal Industry Company Limited
601225
Xếp hạng trong cổ phiếu
#605
Shaanxi Coal Industry Company Limited, along with its affiliated enterprises,... Shaanxi Coal Industry Company Limited, along with its affiliated enterprises, operates a comprehensive coal business. This involves the end-to-end process of mining, producing, washing, and selling coal, serving both domestic Chinese markets and international clients. The company specializes in extracting various grades of coal, including those designated for power generation, chemical applications, and metallurgical uses. Its primary operational sites and coal reserves are concentrated in the Northern Shaanxi and Binhuang regions. Products are distributed and recognized under brand names such as Huangling, Huangling No.1, Yuhua, and Hongliulin. Established in 2008, the company maintains its headquarters in Xi'an, China, and functions as a key subsidiary of the Shaanxi Coal and Chemical Industry Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$4.15
Vốn hóa thị trường
$40.20B
Thay đổi (1 ngày)
2.63%
Thay đổi (1 năm)
31.14%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shaanxi Coal Industry Company Limited (601225)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Shaanxi Coal Industry Company Limited (601225)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $23.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shaanxi Coal Industry Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $23.06B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $25.64B tăng so với doanh thu năm 2022, là $24.19B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shaanxi Coal Industry Company Limited từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $23.06B | -8.61% |
| 2024 | $25.23B | -1.59% |
| 2023 | $25.64B | 5.99% |
| 2022 | $24.19B | 0.94% |
| 2021 | $23.96B | 64.67% |
| 2020 | $14.55B | 37.43% |
| 2019 | $10.59B | 27.28% |
| 2018 | $8.32B | 6.28% |
| 2017 | $7.83B | 64.03% |
| 2016 | $4.77B | -4.68% |
| 2015 | $5.01B | -24.64% |
| 2014 | $6.64B | -6.76% |
| 2013 | $7.12B | 0.38% |
| 2012 | $7.10B | 4.14% |
| 2011 | $6.82B | 41.74% |
| 2010 | $4.81B | 87.39% |
| 2009 | $2.57B | 24.71% |
| 2008 | $2.06B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $16.97B | -26.41% |
IN
|
|
| $3.50B | -84.80% |
ID
|
|
| - | - |
CN
|