Shaanxi Coal Industry Company Limited
601225
Xếp hạng trong cổ phiếu
#626
Shaanxi Coal Industry Company Limited, along with its affiliated enterprises,... Shaanxi Coal Industry Company Limited, along with its affiliated enterprises, operates a comprehensive coal business. This involves the end-to-end process of mining, producing, washing, and selling coal, serving both domestic Chinese markets and international clients. The company specializes in extracting various grades of coal, including those designated for power generation, chemical applications, and metallurgical uses. Its primary operational sites and coal reserves are concentrated in the Northern Shaanxi and Binhuang regions. Products are distributed and recognized under brand names such as Huangling, Huangling No.1, Yuhua, and Hongliulin. Established in 2008, the company maintains its headquarters in Xi'an, China, and functions as a key subsidiary of the Shaanxi Coal and Chemical Industry Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$4.02
Vốn hóa thị trường
$39.02B
Thay đổi (1 ngày)
-1.49%
Thay đổi (1 năm)
25.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shaanxi Coal Industry Company Limited (601225)
Danh mục
Energy
Lịch sử cổ tức của Shaanxi Coal Industry Company Limited (601225)
Shaanxi Coal Industry Company Limited (mã cổ phiếu: 601225) đã thực hiện tổng cộng 14 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $8.40
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0337
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $8.40
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0337
Các khoản chi trả cổ tức của Shaanxi Coal Industry Company Limited (601225) từ 2014 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.039 | -96.95% |
| 2025 | $1.28 | -10.25% |
| 2024 | $1.42 | -34.68% |
| 2023 | $2.18 | 61.48% |
| 2022 | $1.35 | 68.75% |
| 2021 | $0.8 | 122.22% |
| 2020 | $0.36 | 9.09% |
| 2019 | $0.33 | -21.05% |
| 2018 | $0.418 | 280.00% |
| 2017 | $0.11 | 266.67% |
| 2015 | $0.03 | -75.00% |
| 2014 | $0.12 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.039 | -96.95% |
| 2025 | $1.28 | -10.25% |
| 2024 | $1.42 | -34.68% |
| 2023 | $2.18 | 61.48% |
| 2022 | $1.35 | 68.75% |
| 2021 | $0.8 | 122.22% |
| 2020 | $0.36 | 9.09% |
| 2019 | $0.33 | -21.05% |
| 2018 | $0.418 | 280.00% |
| 2017 | $0.11 | 266.67% |
| 2015 | $0.03 | -75.00% |
| 2014 | $0.12 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 33.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 13.00% |
ID
|
|
| 0.00% |
CN
|