Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd.

Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd.

601216

Xếp hạng trong cổ phiếu #3183
Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., a Chinese enterprise... Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., a Chinese enterprise established in Wuhai in 2003, specializes in the production of a diverse range of chemical products and their foundational raw materials. Its comprehensive catalog features items such as polyvinyl chloride (PVC) resins, caustic soda, calcium carbide, hydrochloric acid, liquid chlorine, acetylene-based PVC, and cement clinker. Beyond its core chemical manufacturing, the company's operations extend into various other industrial sectors, including power generation, limestone extraction, quick lime processing, and ferrosilicon smelting. Furthermore, it manages substantial chemical logistics and transport services, encompassing the shipping of energy and chemical commodities, operation of container tanks, and dedicated storage terminals. The company was formerly known as Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Industry Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.67240042
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.43%
Thay đổi (1 năm)
-7.19%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. (601216)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. (601216)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 8.44B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.44B. Vào cuối December 2023, công ty có 8.44B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. (601216) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 8.44B 0.00%
2024 8.44B -0.01%
2023 8.44B 0.01%
2022 8.44B 0.00%
2021 8.44B 0.00%
2020 8.44B 0.00%
2019 8.44B 0.01%
2018 8.44B 0.00%
2017 8.44B -0.01%
2016 8.44B 6.80%
2015 7.90B 7.20%
2014 7.37B -0.03%
2013 7.37B 0.01%
2012 7.37B 6.66%
2011 6.91B 15.38%
2010 5.99B 0.00%
2009 5.99B 0.00%
2008 5.99B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
462.53M -94.52%
GB
- -
FR
244.80M -97.10%
US
281.30M -96.67%
US
222.80M -97.36%
US