Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd.

Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd.

601216

Xếp hạng trong cổ phiếu #3083
Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., a Chinese enterprise... Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., a Chinese enterprise established in Wuhai in 2003, specializes in the production of a diverse range of chemical products and their foundational raw materials. Its comprehensive catalog features items such as polyvinyl chloride (PVC) resins, caustic soda, calcium carbide, hydrochloric acid, liquid chlorine, acetylene-based PVC, and cement clinker. Beyond its core chemical manufacturing, the company's operations extend into various other industrial sectors, including power generation, limestone extraction, quick lime processing, and ferrosilicon smelting. Furthermore, it manages substantial chemical logistics and transport services, encompassing the shipping of energy and chemical commodities, operation of container tanks, and dedicated storage terminals. The company was formerly known as Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Industry Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.6948136
Vốn hóa thị trường
$5.86B
Thay đổi (1 ngày)
3.78%
Thay đổi (1 năm)
-4.10%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. (601216)

Danh mục

Basic Materials
Doanh thu của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. (601216)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.69B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.69B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.70B giảm so với doanh thu năm 2022, là $3.11B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Inner Mongolia Junzheng Energy & Chemical Group Co.,Ltd. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $3.69B 6.85%
2024 $3.45B 27.84%
2023 $2.70B -13.16%
2022 $3.11B 2.47%
2021 $3.04B 33.98%
2020 $2.27B 60.94%
2019 $1.41B 14.31%
2018 $1.23B 3.55%
2017 $1.19B 44.54%
2016 $823.01M 10.57%
2015 $744.31M -3.63%
2014 $772.33M 35.34%
2013 $570.67M -2.48%
2012 $585.19M -0.51%
2011 $588.18M 38.65%
2010 $424.23M 123.11%
2009 $190.15M -18.97%
2008 $234.66M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$35.45B 860.48%
GB
- -
FR
$24.41B 561.39%
US
$16.84B 356.34%
US
$12.60B 241.45%
US