Caitong Securities Co.,Ltd.
601108
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3350
Caitong Securities Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, operates as a... Caitong Securities Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, operates as a comprehensive financial services provider primarily within the Chinese market. Established in 1993 and headquartered in Hangzhou, China, the company specializes in securities brokerage. Beyond its core intermediation services, Caitong Securities offers a broad spectrum of financial activities. These include investment consulting, proprietary trading, and capital market services such as securities underwriting and sponsorship. The firm also facilitates margin financing and securities lending, acts as an agent for the sale of investment funds, and distributes various other financial products. Furthermore, its operations extend into wealth management, futures trading, cross-border financial services, asset custody, and a range of personal finance solutions.
Giá cổ phiếu
$1.12
Vốn hóa thị trường
$5.22B
Thay đổi (1 ngày)
0.26%
Thay đổi (1 năm)
-5.44%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caitong Securities Co.,Ltd. (601108)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Caitong Securities Co.,Ltd. (601108)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Caitong Securities Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.57. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.17.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Caitong Securities Co.,Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.57 | -35.29% |
| 2024 | 16.34 | 1.07% |
| 2023 | 16.17 | -22.80% |
| 2022 | 20.94 | 34.67% |
| 2021 | 15.55 | -21.50% |
| 2020 | 19.81 | -8.82% |
| 2019 | 21.73 | -31.35% |
| 2018 | 31.65 | -19.27% |
| 2017 | 39.20 | 37.85% |
| 2016 | 28.44 | 76.36% |
| 2015 | 16.12 | -74.79% |
| 2014 | 63.96 | -61.85% |
| 2013 | 167.65 | -41.92% |
| 2012 | 288.68 | -54.55% |
| 2011 | 635.14 | 89.28% |
| 2010 | 335.57 | 607.28% |
| 2009 | 47.44 | -20.89% |
| 2008 | 59.98 | 50.73% |
| 2007 | 39.79 | -89.67% |
| 2006 | 385.08 | -194.06% |
| 2005 | -409.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | 127.86% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | 123.22% |
US
|
|
| 25.48 | 140.95% |
US
|
|
| 26.01 | 146.01% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.