The Pacific Securities Co., Ltd
601099
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4502
The Pacific Securities Co., Ltd primarily operates within China's capital... The Pacific Securities Co., Ltd primarily operates within China's capital markets. The company offers a diverse array of services, including securities brokerage, investment banking, share transfer facilities, and asset management, in addition to a variety of broader financial solutions. This firm was established in 2004 and maintains its principal offices in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$0.50314088
Vốn hóa thị trường
$3.43B
Thay đổi (1 ngày)
3.64%
Thay đổi (1 năm)
-20.19%
Quốc gia
CN
Giao dịch The Pacific Securities Co., Ltd (601099)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của The Pacific Securities Co., Ltd (601099)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $207.77M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của The Pacific Securities Co., Ltd, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $207.77M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $200.06M tăng so với doanh thu năm 2022, là $185.71M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của The Pacific Securities Co., Ltd từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $207.77M | 12.55% |
| 2024 | $184.59M | -7.73% |
| 2023 | $200.06M | 7.72% |
| 2022 | $185.71M | -36.40% |
| 2021 | $291.98M | 14.41% |
| 2020 | $255.20M | -32.88% |
| 2019 | $380.21M | 63.48% |
| 2018 | $232.58M | 15.96% |
| 2017 | $200.58M | -22.80% |
| 2016 | $259.80M | -38.52% |
| 2015 | $422.55M | 92.57% |
| 2014 | $219.43M | 172.57% |
| 2013 | $80.50M | -11.97% |
| 2012 | $91.45M | -13.39% |
| 2011 | $105.59M | 0.87% |
| 2010 | $104.68M | -15.90% |
| 2009 | $124.47M | -319.37% |
| 2008 | $-56.74M | -139.38% |
| 2007 | $144.08M | 386.12% |
| 2006 | $29.64M | 944.42% |
| 2005 | $2.84M | 53.41% |
| 2004 | $1.85M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $105.55B | 50,700.15% |
US
|
|
| $123.49B | 59,334.34% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $4.93B | 2,273.81% |
US
|
|
| - | - |
CN
|