The Pacific Securities Co., Ltd
601099
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4567
The Pacific Securities Co., Ltd primarily operates within China's capital... The Pacific Securities Co., Ltd primarily operates within China's capital markets. The company offers a diverse array of services, including securities brokerage, investment banking, share transfer facilities, and asset management, in addition to a variety of broader financial solutions. This firm was established in 2004 and maintains its principal offices in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$0.49270721
Vốn hóa thị trường
$3.36B
Thay đổi (1 ngày)
1.49%
Thay đổi (1 năm)
-21.84%
Quốc gia
CN
Giao dịch The Pacific Securities Co., Ltd (601099)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của The Pacific Securities Co., Ltd (601099)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $46.07M
Theo báo cáo tài chính gần đây của The Pacific Securities Co., Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là $46.07M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $46.04M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-74.66M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của The Pacific Securities Co., Ltd từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $46.07M | 7.80% |
| 2024 | $42.73M | -7.19% |
| 2023 | $46.04M | -161.67% |
| 2022 | $-74.66M | -349.25% |
| 2021 | $29.96M | -118.27% |
| 2020 | $-163.99M | -281.80% |
| 2019 | $90.20M | -137.14% |
| 2018 | $-242.87M | -869.55% |
| 2017 | $31.56M | -71.28% |
| 2016 | $109.88M | -50.74% |
| 2015 | $223.08M | 84.06% |
| 2014 | $121.20M | 581.56% |
| 2013 | $17.78M | 11.53% |
| 2012 | $15.94M | -51.06% |
| 2011 | $32.58M | -11.98% |
| 2010 | $37.02M | -37.68% |
| 2009 | $59.40M | -160.68% |
| 2008 | $-97.89M | -195.37% |
| 2007 | $102.64M | 507.35% |
| 2006 | $16.90M | -168.03% |
| 2005 | $-24.84M | 1,166.31% |
| 2004 | $-1.96M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $22.87B | 49,553.14% |
US
|
|
| $27.91B | 60,481.04% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.42B | 5,142.53% |
US
|
|
| - | - |
CN
|