Sailun Group Co., Ltd.
601058
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3085
Sailun Group Co., Ltd. engages in the research and development, manufacturing,... Sailun Group Co., Ltd. engages in the research and development, manufacturing, and sale of tires and tire recycling products in China, Europe, the United States, Asia, Africa, and internationally. The company offers semi-steel radial tires, all-steel radial tires, and off-road tires that are used in passenger cars, light trucks, large buses, trucks, construction machinery, special vehicles, and other fields; and recycling products, including retreaded tires and materials, tread rubbers, rubber powders, steel wires, etc. It also provides rubber products, machinery and equipment, molds, chemical products, and tire recycling equipment, as well as technology software development, installation, and related services. The company offers its products under Sailun, Luji, Black Hawk, Raycotu, Black Knight, Savi, Maichi, and other brands. It also exports its products. The company was formerly known as Sailun Jinyu Group Co., Ltd. Sailun Group Co., Ltd. was founded in 2002 and is based in Qingdao, China.
Giá cổ phiếu
$1.85
Vốn hóa thị trường
$6.09B
Thay đổi (1 ngày)
3.42%
Thay đổi (1 năm)
-7.94%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sailun Group Co., Ltd. (601058)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Sailun Group Co., Ltd. (601058)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.45
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sailun Group Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.45. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sailun Group Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.45 | -8.10% |
| 2024 | 11.37 | -2.24% |
| 2023 | 11.63 | -49.51% |
| 2022 | 23.04 | -29.89% |
| 2021 | 32.87 | 200.64% |
| 2020 | 10.93 | 14.95% |
| 2019 | 9.51 | 4.74% |
| 2018 | 9.08 | -65.27% |
| 2017 | 26.14 | 2.52% |
| 2016 | 25.50 | -47.69% |
| 2015 | 48.75 | 127.77% |
| 2014 | 21.40 | -0.88% |
| 2013 | 21.59 | 19.90% |
| 2012 | 18.01 | -21.57% |
| 2011 | 22.96 | -8.04% |
| 2010 | 24.97 | 30.00% |
| 2009 | 19.21 | -75.00% |
| 2008 | 76.83 | 176.92% |
| 2007 | 27.74 | -66.67% |
| 2006 | 83.23 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 8.28 | -20.80% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.