Spring Airlines Co., Ltd.
601021
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3246
Spring Airlines Co., Ltd. operates as a Chinese airline primarily engaged in... Spring Airlines Co., Ltd. operates as a Chinese airline primarily engaged in the transportation of both passengers and cargo, alongside offering various related aviation services. The company maintains a fleet of 102 A320 series aircraft, which it utilizes to serve approximately 210 domestic flight routes within China. Its network also extends to international and regional destinations across the rest of Asia, including Hong Kong, Macao, and Taiwan. Founded in 2005 and based in Shanghai, China, Spring Airlines operates as a subsidiary of Shanghai Spring International Travel Services Ltd.
Giá cổ phiếu
$5.54
Vốn hóa thị trường
$5.42B
Thay đổi (1 ngày)
-1.06%
Thay đổi (1 năm)
-28.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Spring Airlines Co., Ltd. (601021)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Spring Airlines Co., Ltd. (601021)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 975.13M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Spring Airlines Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 975.13M. Vào cuối December 2023, công ty có 977.24M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Spring Airlines Co., Ltd. (601021) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 975.13M | -0.04% |
| 2024 | 975.51M | -0.18% |
| 2023 | 977.24M | 6.23% |
| 2022 | 919.95M | 0.38% |
| 2021 | 916.46M | 0.00% |
| 2020 | 916.46M | 0.00% |
| 2019 | 916.46M | 1.84% |
| 2018 | 899.90M | 12.70% |
| 2017 | 798.47M | -0.04% |
| 2016 | 798.76M | 1.06% |
| 2015 | 790.39M | 31.41% |
| 2014 | 601.48M | 0.22% |
| 2013 | 600.19M | -0.06% |
| 2012 | 600.57M | 0.06% |
| 2011 | 600.23M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 655.00M | -32.83% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 326.60M | -66.51% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|