LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.
601012
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1791
Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.... Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. specializes in the production and distribution of photovoltaic (PV) products and comprehensive solar solutions. Their extensive portfolio encompasses monocrystalline ingots, silicon wafers, cells, and modules, alongside providing solutions for both distributed and utility-scale ground-mounted power systems. Established in 2000, the company, which maintains its headquarters in Xi'an, China, adopted its current name, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd., in January 2017, having previously operated as Xi'an LONGI Silicon Materials Corp.
Giá cổ phiếu
$1.58
Vốn hóa thị trường
$11.96B
Thay đổi (1 ngày)
-0.27%
Thay đổi (1 năm)
-40.71%
Quốc gia
CN
Giao dịch LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.56B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.56B. Vào cuối December 2023, công ty có 7.57B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.56B | -0.02% |
| 2024 | 7.56B | -0.16% |
| 2023 | 7.57B | -0.32% |
| 2022 | 7.60B | 1.15% |
| 2021 | 7.51B | 1.60% |
| 2020 | 7.39B | -0.03% |
| 2019 | 7.39B | 10.60% |
| 2018 | 6.68B | -0.16% |
| 2017 | 6.70B | 9.70% |
| 2016 | 6.10B | 7.19% |
| 2015 | 5.69B | 2.92% |
| 2014 | 5.53B | -0.37% |
| 2013 | 5.55B | 9.78% |
| 2012 | 5.06B | 23.53% |
| 2011 | 4.09B | 4.14% |
| 2010 | 3.93B | 2.99% |
| 2009 | 3.82B | 5.32% |
| 2008 | 3.63B | -0.08% |
| 2007 | 3.63B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 220.06% |
US
|
|
| 25.93B | 243.08% |
TW
|
|
| 4.77B | -36.94% |
US
|
|
| 1.13B | -85.05% |
US
|
|
| 1.63B | -78.42% |
US
|