LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.

LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.

601012

Xếp hạng trong cổ phiếu #1789
Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.... Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. specializes in the production and distribution of photovoltaic (PV) products and comprehensive solar solutions. Their extensive portfolio encompasses monocrystalline ingots, silicon wafers, cells, and modules, alongside providing solutions for both distributed and utility-scale ground-mounted power systems. Established in 2000, the company, which maintains its headquarters in Xi'an, China, adopted its current name, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd., in January 2017, having previously operated as Xi'an LONGI Silicon Materials Corp.
Giá cổ phiếu
$1.59
Vốn hóa thị trường
$11.99B
Thay đổi (1 ngày)
-1.26%
Thay đổi (1 năm)
-40.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)

Danh mục

Technology
Thu nhập của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-1.25B
Theo báo cáo tài chính gần đây của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-1.25B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.69B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $2.38B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $-1.25B -10.45%
2024 $-1.40B -182.55%
2023 $1.69B -28.78%
2022 $2.38B 47.72%
2021 $1.61B 6.10%
2020 $1.52B 69.13%
2019 $897.12M 115.21%
2018 $416.86M -32.49%
2017 $617.52M 139.16%
2016 $258.21M 182.96%
2015 $91.25M 77.06%
2014 $51.54M 236.21%
2013 $15.33M -227.15%
2012 $-12.06M -123.04%
2011 $52.32M -32.96%
2010 $78.04M 416.55%
2009 $15.11M 1.71%
2008 $14.85M 21.81%
2007 $12.19M 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Thu nhập Chênh lệch thu nhập Quốc gia
$229.74B -18,448.89%
US
$84.84B -6,875.78%
TW
$40.47B -3,332.12%
US
$99.73B -8,065.10%
US
$7.56B -703.87%
US