LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.
601012
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1793
Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd.... Operating on a global scale, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. specializes in the production and distribution of photovoltaic (PV) products and comprehensive solar solutions. Their extensive portfolio encompasses monocrystalline ingots, silicon wafers, cells, and modules, alongside providing solutions for both distributed and utility-scale ground-mounted power systems. Established in 2000, the company, which maintains its headquarters in Xi'an, China, adopted its current name, LONGi Green Energy Technology Co., Ltd., in January 2017, having previously operated as Xi'an LONGI Silicon Materials Corp.
Giá cổ phiếu
$1.59
Vốn hóa thị trường
$12.01B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-40.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012)
LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 601012) đã thực hiện tổng cộng 13 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.32
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.32
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. (601012) từ 2012 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.17 | 0.00% |
| 2024 | $0.17 | -57.50% |
| 2023 | $0.4 | 53.85% |
| 2022 | $0.26 | 103.28% |
| 2021 | $0.1279 | -34.00% |
| 2020 | $0.1938 | 280.00% |
| 2019 | $0.051 | -3.95% |
| 2018 | $0.0531 | 80.00% |
| 2017 | $0.0295 | 121.80% |
| 2016 | $0.0133 | 3.91% |
| 2015 | $0.0128 | 161.22% |
| 2014 | $0.0049 | -40.24% |
| 2012 | $0.0082 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.17 | 0.00% |
| 2024 | $0.17 | -57.50% |
| 2023 | $0.4 | 9.89% |
| 2022 | $0.364 | 45.25% |
| 2021 | $0.2506 | -34.05% |
| 2020 | $0.38 | 280.00% |
| 2019 | $0.1 | -31.32% |
| 2018 | $0.1456 | 79.98% |
| 2017 | $0.0809 | 122.25% |
| 2016 | $0.0364 | -65.37% |
| 2015 | $0.1051 | 160.15% |
| 2014 | $0.0404 | -66.69% |
| 2012 | $0.1213 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 53.00% |
US
|
|
| 44.00% |
TW
|
|
| 61.00% |
US
|
|
| 31.00% |
US
|
|
| 1.00% |
US
|