Daqin Railway Co., Ltd.
601006
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1560
Daqin Railway Co., Ltd. is a Chinese corporation that specializes in rail... Daqin Railway Co., Ltd. is a Chinese corporation that specializes in rail transportation across the People's Republic of China. The company's primary operations involve the shipment of various commodities, including bulk items like coal, coke, and steel, as well as both metallic and non-metallic ores, among other types of freight. Additionally, it offers passenger rail services, managing a network of railway lines spanning 3,099 kilometers for public transit. The organization was established in 2004, with its main office situated in Datong, China. Daqin Railway functions as a subsidiary of China Rail Way Taiyuan Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.69703578
Vốn hóa thị trường
$13.85B
Thay đổi (1 ngày)
-2.04%
Thay đổi (1 năm)
-15.57%
Quốc gia
CN
Giao dịch Daqin Railway Co., Ltd. (601006)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/B của Daqin Railway Co., Ltd. (601006)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.60
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Daqin Railway Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.60. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 0.80.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Daqin Railway Co., Ltd. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.60 | -22.97% |
| 2024 | 0.78 | -2.77% |
| 2023 | 0.80 | 3.07% |
| 2022 | 0.77 | 1.23% |
| 2021 | 0.76 | -3.70% |
| 2020 | 0.79 | -25.90% |
| 2019 | 1.07 | -6.09% |
| 2018 | 1.14 | -16.20% |
| 2017 | 1.36 | 16.22% |
| 2016 | 1.17 | -18.80% |
| 2015 | 1.44 | -23.74% |
| 2014 | 1.89 | 32.00% |
| 2013 | 1.43 | -0.08% |
| 2012 | 1.43 | -18.62% |
| 2011 | 1.76 | -14.60% |
| 2010 | 2.06 | -41.94% |
| 2009 | 3.56 | 36.46% |
| 2008 | 2.61 | -70.31% |
| 2007 | 8.78 | 237.33% |
| 2006 | 2.60 | -11.06% |
| 2005 | 2.93 | -14.21% |
| 2004 | 3.41 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 8.2217 | 1,268.46% |
US
|
|
| 6.3598 | 958.56% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 4.4836 | 646.27% |
US
|