Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd.
601001
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3951
Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., operates domestically in China... Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., operates domestically in China and internationally through its export business, supported by its various subsidiaries. The company is primarily involved in the entire lifecycle of coal, encompassing its extraction, purification, manufacturing, and distribution. Its key clients include entities in critical sectors such as power generation and metallurgy. This enterprise was established in 2001 and maintains its headquarters in Datong, China.
Giá cổ phiếu
$2.49
Vốn hóa thị trường
$4.17B
Thay đổi (1 ngày)
0.56%
Thay đổi (1 năm)
12.39%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. (601001)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. (601001)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.92B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.92B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.17B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.33B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. từ 2003 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.92B | -6.68% |
| 2024 | $2.06B | -4.97% |
| 2023 | $2.17B | -7.04% |
| 2022 | $2.33B | -18.87% |
| 2021 | $2.87B | 72.15% |
| 2020 | $1.67B | 2.34% |
| 2019 | $1.63B | -0.34% |
| 2018 | $1.64B | 16.23% |
| 2017 | $1.41B | 32.27% |
| 2016 | $1.06B | -3.02% |
| 2015 | $1.10B | -21.63% |
| 2014 | $1.40B | -21.64% |
| 2013 | $1.79B | -35.49% |
| 2012 | $2.77B | 8.24% |
| 2011 | $2.56B | 61.65% |
| 2010 | $1.58B | 13.88% |
| 2009 | $1.39B | 13.87% |
| 2008 | $1.22B | 75.42% |
| 2007 | $696.18M | 38.93% |
| 2006 | $501.09M | 28.56% |
| 2005 | $389.78M | 29.69% |
| 2004 | $300.55M | 22.69% |
| 2003 | $244.96M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| $23.06B | 1,099.64% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $16.97B | 782.86% |
IN
|
|
| $3.50B | 82.31% |
ID
|