Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd.
601001
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4038
Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., operates domestically in China... Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., operates domestically in China and internationally through its export business, supported by its various subsidiaries. The company is primarily involved in the entire lifecycle of coal, encompassing its extraction, purification, manufacturing, and distribution. Its key clients include entities in critical sectors such as power generation and metallurgy. This enterprise was established in 2001 and maintains its headquarters in Datong, China.
Giá cổ phiếu
$2.43
Vốn hóa thị trường
$4.07B
Thay đổi (1 ngày)
-1.99%
Thay đổi (1 năm)
9.55%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. (601001)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. (601001)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $456.73M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $456.73M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $829.03M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $869.88M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Jinneng Holding Shanxi Coal Industry Co.,ltd. từ 2003 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $456.73M | -36.91% |
| 2024 | $723.91M | -12.68% |
| 2023 | $829.03M | -4.70% |
| 2022 | $869.88M | -33.18% |
| 2021 | $1.30B | 304.61% |
| 2020 | $321.76M | 0.82% |
| 2019 | $319.15M | 11.12% |
| 2018 | $287.22M | 24.56% |
| 2017 | $230.58M | 119.86% |
| 2016 | $104.88M | -140.35% |
| 2015 | $-259.91M | -248.85% |
| 2014 | $174.61M | -732.18% |
| 2013 | $-27.62M | -111.23% |
| 2012 | $245.93M | -46.51% |
| 2011 | $459.79M | 7.69% |
| 2010 | $426.94M | 8.71% |
| 2009 | $392.72M | -25.89% |
| 2008 | $529.91M | 340.84% |
| 2007 | $120.20M | 26.89% |
| 2006 | $94.73M | 7.41% |
| 2005 | $88.19M | 23.88% |
| 2004 | $71.19M | 70.76% |
| 2003 | $41.69M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| $5.45B | 1,094.19% |
CN
|
|
| $4.63B | 913.23% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $1.07B | 134.26% |
ID
|