TangShan Port Group Co.,Ltd
601000
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3896
TangShan Port Group Co.,Ltd, together with its subsidiaries, provides... TangShan Port Group Co.,Ltd, together with its subsidiaries, provides transportation and warehousing services in China. The company offers port loading and unloading storage, transportation logistics, bonded warehousing, port comprehensive services, and other related business types. It also provides bulk cargo transportation for ore, coal, steel, sand, gravel, and water slag. In addition, the company is involved in retail business, as well as harbor tugboat operation; operates in loading and unloading and transport agency industry; and provision of logistics, property, ship repair, communication engineering design and installation, testing and identification, and software and information technology services. TangShan Port Group Co.,Ltd was formerly known as Jingtang Port Co., Ltd. and changed its name to TangShan Port Group Co.,Ltd in March 2008. The company was founded in 2003 and is headquartered in Tangshan, China.
Giá cổ phiếu
$0.7052957
Vốn hóa thị trường
$4.18B
Thay đổi (1 ngày)
-1.46%
Thay đổi (1 năm)
25.66%
Quốc gia
CN
Giao dịch TangShan Port Group Co.,Ltd (601000)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của TangShan Port Group Co.,Ltd (601000)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TangShan Port Group Co.,Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.26. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 14.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của TangShan Port Group Co.,Ltd từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.26 | 17.48% |
| 2025 | 11.29 | -19.93% |
| 2024 | 14.11 | 30.90% |
| 2023 | 10.78 | 12.14% |
| 2022 | 9.61 | 23.17% |
| 2021 | 7.80 | -2.18% |
| 2020 | 7.98 | -7.98% |
| 2019 | 8.67 | -0.22% |
| 2018 | 8.69 | -40.01% |
| 2017 | 14.48 | 15.37% |
| 2016 | 12.55 | -21.75% |
| 2015 | 16.04 | -6.05% |
| 2014 | 17.07 | 146.92% |
| 2013 | 6.91 | -33.42% |
| 2012 | 10.38 | -24.53% |
| 2011 | 13.76 | -31.04% |
| 2010 | 19.95 | -19.90% |
| 2009 | 24.91 | -33.59% |
| 2008 | 37.51 | 4.76% |
| 2007 | 35.80 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4.22 | -68.21% |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| 29.87 | 125.19% |
IN
|
|
| 9.34 | -29.59% |
CN
|
|
| 26.25 | 97.94% |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.