China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd.

China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd.

600995

Xếp hạng trong cổ phiếu #3284
Yunnan Wenshan Electric Power Co.,Ltd specializes in the generation and... Yunnan Wenshan Electric Power Co.,Ltd specializes in the generation and distribution of hydroelectric power. With an approximate capacity of 110,000 kilowatts, it provides electricity supply services throughout Wenshan Prefecture, including the regions of Neiwenshan, Yanshan, Qiubei, Funing, and Xichou. The company also extends its expertise to power grid planning and construction. Established in 1997, its operations are based in Wenshan, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$5.32B
Thay đổi (1 ngày)
-1.42%
Thay đổi (1 năm)
-3.22%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. (600995)

Danh mục

Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. (600995)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. (600995) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 3.20B 0.00%
2024 3.20B 0.90%
2023 3.17B 21.90%
2022 2.60B 437.16%
2021 483.73M 0.48%
2020 481.40M 0.01%
2019 481.33M 0.77%
2018 477.66M 0.59%
2017 474.84M -1.68%
2016 482.96M 3.00%
2015 468.91M -0.61%
2014 471.81M -1.64%
2013 479.68M 0.24%
2012 478.53M -0.87%
2011 482.73M -0.94%
2010 487.31M 3.52%
2009 470.75M -1.59%
2008 478.37M 1.13%
2007 473.00M 19.93%
2006 394.38M 2.04%
2005 386.48M 0.00%
2004 386.48M 0.00%
2003 386.48M 0.00%
2002 386.48M 0.00%
2001 386.48M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
0.00 -
US
1.14B -
US
- -
US
544.16M -
US
0.00 -
US