China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd.
600995
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3282
Yunnan Wenshan Electric Power Co.,Ltd specializes in the generation and... Yunnan Wenshan Electric Power Co.,Ltd specializes in the generation and distribution of hydroelectric power. With an approximate capacity of 110,000 kilowatts, it provides electricity supply services throughout Wenshan Prefecture, including the regions of Neiwenshan, Yanshan, Qiubei, Funing, and Xichou. The company also extends its expertise to power grid planning and construction. Established in 1997, its operations are based in Wenshan, China.
Giá cổ phiếu
$1.66
Vốn hóa thị trường
$5.32B
Thay đổi (1 ngày)
-1.42%
Thay đổi (1 năm)
-3.22%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. (600995)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. (600995)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.92. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 28.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China Southern Power Grid Energy Storage Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.92 | -24.44% |
| 2025 | 23.72 | -17.40% |
| 2024 | 28.71 | -6.82% |
| 2023 | 30.81 | 36.75% |
| 2022 | 22.53 | 192.48% |
| 2021 | 7.70 | -78.21% |
| 2020 | 35.35 | 212.69% |
| 2019 | 11.30 | 5.71% |
| 2018 | 10.69 | -61.18% |
| 2017 | 27.55 | -32.01% |
| 2016 | 40.52 | -12.10% |
| 2015 | 46.09 | 31.86% |
| 2014 | 34.95 | 85.78% |
| 2013 | 18.81 | 0.14% |
| 2012 | 18.79 | -23.20% |
| 2011 | 24.46 | -45.45% |
| 2010 | 44.85 | 5.52% |
| 2009 | 42.50 | 147.19% |
| 2008 | 17.19 | -66.73% |
| 2007 | 51.68 | 208.70% |
| 2006 | 16.74 | 78.65% |
| 2005 | 9.37 | -37.26% |
| 2004 | 14.94 | -48.10% |
| 2003 | 28.78 | -21.03% |
| 2002 | 36.44 | -1.63% |
| 2001 | 37.04 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | -2.17% |
US
|
|
| 21.43 | 19.60% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 20.92% |
US
|
|
| 21.74 | 21.29% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.